đào thải

đào thải

Cơ thể sẽ tự động đào thải các chất độc hại ra ngoài.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Loại bỏ, đẩy ra khỏi cơ thể hoặc một hệ thống: Chỉ quá trình một cơ thể sống hoặc một tổ chức tự động loại bỏ những chất, yếu tố, hoặc cá thể không cần thiết, không phù hợp hoặc hại.
    • Làm cho mất đi vị trí, bị loại ra: Trong các hệ thống cạnh tranh (như thể thao, công việc), chỉ việc loại bỏ những người không đáp ứng tiêu chuẩn.
  2. Danh từ (thường dùng dưới dạng "sự đào thải"):

    • Quá trình loại bỏ: Sự loại bỏ các yếu tố không phù hợp thông qua chế tự nhiên hoặc quy tắc khách quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Cơ thể sẽ tự động đào thải các chất độc hại ra ngoài. (The body will automatically eliminate harmful substances.)
    • Những công nhân không đạt năng suất sẽ bị đào thải khỏi dây chuyền. (Workers who do not meet productivity targets will be eliminated from the assembly line.)
  • Danh từ:

    • Sự đào thải tự nhiên quy luật tất yếu của sự phát triển. (Natural selection is an inevitable law of development.)
    • Cuộc thi vòng đào thải rất khắc nghiệt. (The competition has a very harsh elimination round.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đào thải sinh học": Quá trình cơ thể sống bài tiết, phân hủy hoặc loại bỏ các chất cặn bã, độc tố.

    • Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình đào thải sinh học. (The liver plays an important role in the biological elimination process.)
  • " chế đào thải": Hệ thống quy tắc hoặc nguyên lý tự nhiên dẫn đến việc loại bỏ.

    • Thị trường lao động chế đào thải rõ ràng. (The labor market has a clear elimination mechanism.)
Biến thể từ gần giống
  • Loại bỏ (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, ít mang sắc thái "tự nhiên" hoặc "theo quy luật" như "đào thải".
  • Bài trừ (động từ): Nhấn mạnh việc chủ động gạt bỏ, trục xuất cái xấu ra khỏi cộng đồng (thường dùng trong xã hội, tư tưởng).
  • Thanh lọc (động từ): Làm cho trong sạch hơn bằng cách loại bỏ những phần xấu, tạp chất; có thể mang nghĩa tích cực hơn "đào thải".
Từ đồng nghĩa
  • Loại trừ: Không cho tham gia, đưa ra ngoài.
  • Đẩy lùi: Làm cho lùi lại hoặc biến mất (thường dùng cho bệnh tật, cái xấu).
  • Khử trừ: Loại bỏ, tiêu diệt (thường dùng cho mầm bệnh, yếu tố gây hại).
Các cụm từ liên quan
  • Bị đào thải: Ở trạng thái bị loại bỏ.

    • Anh ấy đã bị đào thải ngay từ vòng đầu tiên của cuộc thi. (He was eliminated right from the first round of the competition.)
  • Quy luật đào thải: Nguyên tắc khách quan dẫn đến sự tồn tại của cái phù hợp sự biến mất của cái không phù hợp.

    • Quy luật đào thải trong kinh doanh cùng khắc nghiệt. (The law of elimination in business is extremely harsh.)
Thành ngữ liên quan
  • " lớn nuốt ": Thành ngữ mô tả sự cạnh tranh, đào thải khốc liệt trong tự nhiên xã hội, nơi kẻ mạnh tồn tại kẻ yếu bị loại bỏ.
    • Thương trường như chiến trường, luôn tồn tại quy luật lớn nuốt . (The business field is like a battlefield, where the law of the jungle always exists.)

Từ chứa "đào thải"